Học các kiến thức cơ bản về giao dịch với các tài nguyên thân thiện cho người mới bắt đầu, bao gồm hướng dẫn, hội thảo trực tuyến và nhận định thị trường.
Ký hiệu tiền tệ là mã định danh đại diện cho một đồng tiền trên thị trường tài chính. Trong forex, điều đó thường có nghĩa là mã ISO gồm ba chữ cái như USD (đô la Mỹ), EUR (euro) hoặc JPY (yên Nhật).
Ký hiệu tiền tệ cũng bao gồm các dấu trực quan như $, ‚Ǩ, ¬• và ¬£. Những dấu này phổ biến trong tài chính nói chung, nhưng các nền tảng forex sử dụng mã ISO vì chúng hiển thị rõ ràng trên các thị trường toàn cầu.
Mỗi cặp forex đều có hai ký hiệu tiền tệ. Ký hiệu đầu tiên là đồng tiền cơ sở và ký hiệu thứ hai là đồng tiền định giá, cho biết cần bao nhiêu đơn vị đồng tiền định giá để mua một đơn vị đồng tiền cơ sở.
Ví dụ về Ký hiệu tiền tệ (Currency symbol)
Bạn thấy GBP/USD = 1.2700. Các ký hiệu là GBP (bảng Anh, đồng tiền cơ sở) và USD (đô la Mỹ, đồng tiền định giá), vì vậy một bảng Anh bằng 1.2700 đô la Mỹ.
Các dấu phổ biến gồm $ cho USD, ‚Ǩ cho EUR, ¬£ cho GBP, ¬• cho JPY và A$ cho AUD. Các nền tảng forex sử dụng các mã ISO như USD và EUR, trong khi tài chính nói chung thường dùng các dấu này.