Danh mục phổ biến
Mua lại là một giao dịch trong đó một công ty mua một công ty khác, một đơn vị kinh doanh hoặc một tỷ lệ sở hữu chi phối.
Xem định nghĩa đầy đủ về Mua lại (Acquisition)Cổ phiếu blue chip là cổ phần của một công ty lớn, đã được khẳng định vị thế, có vị thế thị trường mạnh, lịch sử lợi nhuận đáng tin cậy và vốn hóa thị trường lớn.
Xem định nghĩa đầy đủ về Cổ phiếu blue chip (Blue chip stock)Pha loãng là sự sụt giảm tỷ lệ sở hữu của các cổ đông hiện hữu xảy ra khi một công ty phát hành thêm cổ phiếu mới.
Xem định nghĩa đầy đủ về DilutionCổ tức là phần lợi nhuận hoặc dự trữ của một công ty được chi trả cho cổ đông.
Xem định nghĩa đầy đủ về DividendTỷ suất cổ tức là cổ tức hàng năm trên mỗi cổ phiếu của một công ty được biểu thị dưới dạng phần trăm của giá cổ phiếu.
Xem định nghĩa đầy đủ về Dividend yieldLợi nhuận trên mỗi cổ phiếu, hay EPS, là lợi nhuận ròng của một công ty chia cho số lượng cổ phiếu đang lưu hành.
Xem định nghĩa đầy đủ về Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (Earnings per share (EPS))Mùa báo cáo lợi nhuận là giai đoạn vài tuần trong mỗi quý khi phần lớn các công ty niêm yết công bố kết quả tài chính mới nhất của mình.
Xem định nghĩa đầy đủ về Mùa báo cáo lợi nhuận (Earnings season)FAANG là một từ viết tắt trên thị trường chứng khoán dùng để chỉ năm công ty công nghệ lớn của Mỹ: Meta Platforms, Apple, Amazon, Netflix và Alphabet.
Xem định nghĩa đầy đủ về FAANGFloat là số lượng cổ phiếu của một công ty có sẵn để giao dịch công khai.
Xem định nghĩa đầy đủ về Free float (Float)Cổ phiếu tăng trưởng là cổ phiếu của một công ty được kỳ vọng sẽ tăng doanh thu và lợi nhuận nhanh hơn mức trung bình của thị trường.
Xem định nghĩa đầy đủ về Cổ phiếu tăng trưởng (Growth stock)IPO, hay phát hành cổ phiếu lần đầu ra công chúng, là lần đầu tiên cổ phiếu của một công ty được bán cho công chúng trên một sở giao dịch chứng khoán.
Xem định nghĩa đầy đủ về IPOVốn hóa thị trường là tổng giá trị thị trường của cổ phiếu một công ty.
Xem định nghĩa đầy đủ về Vốn hóa thị trường (Market capitalisation)Sáp nhập là một giao dịch trong đó hai công ty kết hợp thành một công ty duy nhất hoặc hoạt động dưới một cơ cấu doanh nghiệp thống nhất.
Xem định nghĩa đầy đủ về Sáp nhập (Merger)P/E ratio (tỷ lệ giá trên thu nhập) là một chỉ số định giá cổ phiếu so sánh giá cổ phiếu của một công ty với thu nhập trên mỗi cổ phiếu của công ty đó.
Xem định nghĩa đầy đủ về P/E ratioCổ phiếu penny là cổ phiếu của một công ty nhỏ được giao dịch ở mức giá rất thấp, thường dưới 1 USD và, theo một số định nghĩa, dưới 5 USD.
Xem định nghĩa đầy đủ về Cổ phiếu penny (Penny stock)Phát hành quyền mua cổ phiếu là một hành động doanh nghiệp cho phép các cổ đông hiện hữu mua cổ phiếu mới theo tỷ lệ với lượng cổ phiếu họ đang nắm giữ, thường với mức giá chiết khấu so với giá thị trường.
Xem định nghĩa đầy đủ về Phát hành quyền mua cổ phiếu (Rights issue)Cổ phiếu là một đơn vị quyền sở hữu trong một công ty.
Xem định nghĩa đầy đủ về Cổ phiếu (Share)Giá cổ phiếu là số tiền cần để mua một cổ phiếu của công ty tại một thời điểm nhất định.
Xem định nghĩa đầy đủ về Giá cổ phiếu (Share price)CFD cổ phiếu là hợp đồng chênh lệch theo dõi giá cổ phiếu của một công ty riêng lẻ.
Xem định nghĩa đầy đủ về CFD cổ phiếu (Stock CFD)Chia tách cổ phiếu là một hành động doanh nghiệp làm tăng số lượng cổ phiếu của công ty bằng cách chia mỗi cổ phiếu hiện có thành nhiều cổ phiếu, đồng thời giảm giá cổ phiếu theo cùng tỷ lệ.
Xem định nghĩa đầy đủ về Chia tách cổ phiếu (Stock split)Mã ticker là mã viết tắt dùng để nhận diện một chứng khoán niêm yết trên sở giao dịch chứng khoán.
Xem định nghĩa đầy đủ về Mã ticker (Ticker symbol)Value stock là cổ phiếu giao dịch ở mức giá thấp so với các yếu tố cơ bản của công ty, chẳng hạn như lợi nhuận, tài sản hoặc giá trị sổ sách.
Xem định nghĩa đầy đủ về Value stockChứng quyền là một loại chứng khoán cho người nắm giữ quyền, nhưng không phải nghĩa vụ, mua hoặc bán một cổ phiếu cơ sở ở mức giá xác định trước một ngày đáo hạn đã định.
Xem định nghĩa đầy đủ về Chứng quyền (Warrant)
Giao Dịch Thông Minh Hơn Ngay Hôm Nay




















