Bảng Anh vượt mốc 1,3400 khi giá dầu lao dốc lấn át tác động từ PMI mạnh của Mỹ

  • GBP/USD tăng 0,26% lên 1,3423 khi đồng USD suy yếu hỗ trợ đồng bảng Anh.
  • Dầu WTI lao dốc hơn 5,60% bất chấp hoạt động sản xuất của Mỹ khởi sắc.
  • BoE được kỳ vọng nâng lãi suất lên 4% trong lúc giới giao dịch chờ báo cáo việc làm phi nông nghiệp (NFP).

Đồng bảng Anh tăng khoảng 0,26% so với đồng USD trong ngày thứ Hai, khởi đầu tháng 11 đầy tích cực trong bối cảnh kinh tế Mỹ vẫn vững vàng sau khi chỉ số PMI sản xuất tháng 10 của ISM được công bố. GBP/USD giao dịch ở mức 1,3423 tại thời điểm viết bài.

TMGM Analysis: Financial Market News, Economic Calendar & Market Insights

GBP/USD tăng khi giá dầu lao dốc khiến đồng USD suy yếu trước quyết định của BoE

Chỉ số của Viện Quản lý Nguồn cung (ISM) tăng từ 54,5 lên 55,5, vượt mức dự báo 54,6. Trong báo cáo, chỉ số việc làm giảm 0,1 điểm, còn chỉ số giá đầu vào giảm từ 77,9 xuống 75,2.

Dữ liệu này có lợi cho đồng USD, nhưng hy vọng được khơi lại về một giải pháp ngoại giao cho xung đột Mỹ-Iran đã kéo giá năng lượng đi xuống. Giá dầu West Texas Intermediate (WTI), loại dầu chuẩn của Mỹ, giảm hơn 5,60% xuống 96,32 USD. Do đó, mối tương quan thuận giữa dầu thô và đồng bạc xanh đã gây sức ép lên đồng tiền này. Chỉ số đồng USD (DXY), thước đo giá trị của đồng tiền Mỹ so với sáu đồng tiền khác, giảm 0,27% xuống 101,68.

Ngoại trưởng Mỹ Marco Rubio tiết lộ rằng Tổng thống Mỹ Donald Trump ủng hộ một giải pháp ngoại giao. Trong thời gian tới, cuộc bầu cử giữa nhiệm kỳ tại Mỹ sẽ chi phối diễn biến giá trước khi nhà đầu tư chuyển sự chú ý sang báo cáo việc làm phi nông nghiệp công bố vào thứ Sáu.

Tại Anh, giới giao dịch đã đánh giá tác động của Ngân sách mùa Thu và hiện đang chuẩn bị đón quyết định chính sách tiền tệ của Ngân hàng Trung ương Anh (BoE).

Thị trường nhìn chung kỳ vọng BoE sẽ tăng lãi suất thêm 25 điểm cơ bản lên 4% vào cuối năm; theo Prime Terminal, thị trường tiền tệ đã phản ánh vào giá tổng mức tăng lãi suất 33 điểm cơ bản.

Xác suất lãi suất của BoE - Nguồn: Prime Terminal

Điều này có lợi cho đồng bảng Anh vì chênh lệch lãi suất giữa Mỹ và Anh sẽ thu hẹp. Tuy nhiên, nếu BoE giữ nguyên lãi suất trong tháng 12 còn Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) tăng lãi suất như kỳ vọng đã được thị trường phản ánh vào giá, đà tăng của GBP/USD có thể bị hạn chế.

Lịch kinh tế có gì đáng chú ý?

Tại Anh, lịch công bố dữ liệu trống. Tại Mỹ, giới giao dịch sẽ theo dõi số liệu đơn đặt hàng nhà máy và Khảo sát Cơ hội Việc làm và Biến động Lao động (JOLTS).

Dự báo giá GBP/USD: Triển vọng kỹ thuật

Chart Analysis GBP/USD
Biểu đồ ngày của GBP/USD

Trên biểu đồ ngày, GBP/USD giao dịch ở mức 1,3418, duy trì thiên hướng tăng trong ngắn hạn khi vẫn nằm trên vùng hội tụ mới nhất của các đường trung bình động giản đơn quanh 1,3376. Cặp tiền này cũng đang giao dịch trên các ngưỡng cản theo đường xu hướng trước đây. Đường kháng cự dốc xuống bắt đầu từ 1,3653 đã bị phá vỡ và hiện đóng vai trò hỗ trợ gần 1,3387, trong khi đường kháng cự trước đó gắn với đỉnh 1,3869 hiện nâng đỡ giá quanh 1,3244. Chỉ số sức mạnh tương đối (RSI) chu kỳ 14 ở gần mức 59 cho thấy động lực tăng tích cực nhưng chưa quá đà, củng cố nhận định rằng bên mua vẫn nắm quyền kiểm soát trong khi đà tăng diễn ra từ tốn.

Ở chiều giảm, hỗ trợ trước mắt nằm tại vùng giá hiện tại quanh 1,3418, tiếp đến là đường xu hướng đã chuyển thành hỗ trợ tại 1,3387 và vùng hội tụ của các đường trung bình động giản đơn gần 1,3376. Vùng đệm sâu hơn nằm tại khu vực phá vỡ trước đó quanh 1,3244. Ở chiều tăng, GBP/USD sẽ gặp ngưỡng kháng cự đáng chú ý tiếp theo tại đường xu hướng hỗ trợ dốc lên đã bị phá vỡ, gần 1,3668. Một ngưỡng cản mạnh hơn xuất hiện tại khu vực phá vỡ đường xu hướng tăng cao hơn quanh 1,3842, nơi bên bán có thể tìm cách giành lại quyền kiểm soát.

(Phần phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự hỗ trợ của công cụ AI. Tìm hiểu thêm.)

Tỷ giá bảng Anh hôm nay

Bảng dưới đây thể hiện mức thay đổi theo phần trăm của đồng bảng Anh (GBP) so với các đồng tiền chủ chốt được liệt kê trong ngày hôm nay. Đồng bảng Anh tăng mạnh nhất so với đồng yên Nhật.

USD EUR GBP JPY CAD AUD NZD CHF
USD -0,37% -0,21% 0,19% -0,08% 0,19% 0,02% -0,67%
EUR 0,37% 0,17% 0,55% 0,28% 0,56% 0,39% -0,27%
GBP 0,21% -0,17% 0,40% 0,12% 0,39% 0,22% -0,43%
JPY -0,19% -0,55% -0,40% -0,26% -0,00% -0,17% -0,86%
CAD 0,08% -0,28% -0,12% 0,26% 0,28% 0,09% -0,56%
AUD -0,19% -0,56% -0,39% 0,00% -0,28% -0,16% -0,83%
NZD -0,02% -0,39% -0,22% 0,17% -0,09% 0,16% -0,66%
CHF 0,67% 0,27% 0,43% 0,86% 0,56% 0,83% 0,66%

Bản đồ nhiệt thể hiện mức thay đổi theo phần trăm của các đồng tiền chủ chốt so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, còn đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ, nếu chọn đồng bảng Anh ở cột bên trái rồi di chuyển theo hàng ngang đến đồng USD, mức thay đổi theo phần trăm hiển thị trong ô sẽ đại diện cho GBP (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).