Đô la New Zealand giảm giá khi lạm phát hạ nhiệt trong quý III

  • NZD/USD chật vật nối dài đà tăng gần đây khi số liệu lạm phát New Zealand hạ nhiệt gây sức ép lên đồng đô la New Zealand.
  • Lợi suất trái phiếu Kho bạc Mỹ giảm và đồng đô la Mỹ suy yếu giúp hạn chế đà giảm của cặp tiền.
  • Giới giao dịch chờ đợi các quyết định của Fed và RBNZ vào tuần tới để tìm kiếm tín hiệu mới về chính sách tiền tệ.

NZD/USD tạm dừng chuỗi tăng kéo dài năm ngày vào thứ Năm sau khi số liệu lạm phát trong nước thấp hơn dự kiến. Tuy nhiên, áp lực bán chưa tiếp diễn khi đồng đô la Mỹ (USD) vẫn suy yếu trong bối cảnh lợi suất trái phiếu Kho bạc Mỹ giảm. Tại thời điểm viết bài, NZD/USD giao dịch quanh mức 0,5686, lùi khỏi mức cao nhất trong một tháng là 0,5711 ghi nhận trong phiên châu Á.

TMGM Analysis: Financial Market News, Economic Calendar & Market Insights

Lợi suất trái phiếu Kho bạc Mỹ giảm trên toàn bộ đường cong lợi suất, tiếp tục lùi khỏi các mức cao nhất trong nhiều năm khi lo ngại về các khoản đầu tư liên quan đến trí tuệ nhân tạo (AI) thúc đẩy nhu cầu đối với trái phiếu chính phủ. Lợi suất trái phiếu Kho bạc Mỹ kỳ hạn 10 năm tham chiếu giảm xuống dưới 5,00% sau khi chạm 5,36% hồi đầu tháng này, giảm khoảng 15 điểm cơ bản (bps) trong ngày. Trong khi đó, Chỉ số Đô la Mỹ (DXY), thước đo giá trị đồng bạc xanh so với rổ sáu đồng tiền chủ chốt, giao dịch quanh mức 101,60 sau khi chạm đáy ba tuần tại 101,45.

Làn sóng bán tháo cổ phiếu liên quan đến AI có thể khiến triển vọng lãi suất của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) trở nên phức tạp hơn, ngay cả khi rủi ro lạm phát vẫn thiên về chiều tăng, đặc biệt do giá năng lượng tăng trong bối cảnh căng thẳng ở Trung Đông.

Giới giao dịch hiện hướng sự chú ý tới cuộc họp của Fed vào tuần tới, khi ngân hàng trung ương Mỹ được dự báo rộng rãi sẽ giữ nguyên lãi suất. Tuy nhiên, kỳ vọng về một đợt tăng lãi suất nữa vào tháng 12 đã giảm bớt, với công cụ CME FedWatch cho thấy xác suất ở mức 67,6%, giảm từ khoảng 89% hồi đầu ngày.

Tại New Zealand, lạm phát hạ nhiệt mạnh hơn dự kiến trong quý III. Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) tăng 0,7% so với quý trước, thấp hơn mức dự báo 0,8% và mức tăng 1,5% của kỳ trước. So với cùng kỳ năm trước, lạm phát giảm xuống 3,7% từ 4,1%, cũng thấp hơn kỳ vọng của thị trường là 3,8%.

Các chiến lược gia tại Brown Brothers Harriman nhận định rằng, bất chấp chỉ số lạm phát toàn phần hạ nhiệt, “lạm phát cơ bản cho thấy áp lực giá cả vẫn dai dẳng.” Họ nhấn mạnh rằng “thước đo lạm phát theo mô hình nhân tố ngành của RBNZ ghi nhận mức 2,8% so với cùng kỳ năm trước trong quý thứ hai liên tiếp, gần cận trên của biên độ mục tiêu 1-3%,” trong khi “CPI loại trừ xăng duy trì ở mức 3,2% so với cùng kỳ năm trước trong quý thứ tư liên tiếp.”

Trong bối cảnh đó, BBH cho rằng “lạm phát cao hơn mục tiêu và giá dầu vẫn ở mức cao là cơ sở để RBNZ tiếp tục tăng lãi suất.” Họ chỉ ra rằng “đường cong lãi suất hoán đổi đang phản ánh xác suất 85% RBNZ tăng lãi suất thêm 25 điểm cơ bản lên 3,00% vào ngày 28/10 và thắt chặt hơn 100 điểm cơ bản trong 12 tháng tới, đưa lãi suất lên 3,75% - gần cận trên của khoảng lãi suất trung tính ước tính 2,20%-4,10% của RBNZ.” Tuy nhiên, họ cảnh báo rằng “dư địa tăng của NZD/USD bị hạn chế vì việc Fed thắt chặt chính sách làm thu hẹp khả năng hội tụ chính sách.”

Tỷ giá đô la New Zealand hôm nay

Bảng dưới đây thể hiện mức thay đổi theo phần trăm của đồng đô la New Zealand (NZD) so với các đồng tiền chủ chốt được liệt kê trong hôm nay. Đồng đô la New Zealand diễn biến mạnh nhất so với đồng đô la Úc.

USD EUR GBP JPY CAD AUD NZD CHF
USD 0,07% -0,07% -0,77% -0,29% 0,08% 0,26% -0,35%
EUR -0,07% -0,16% -0,86% -0,38% 0,02% 0,20% -0,45%
GBP 0,07% 0,16% -0,72% -0,26% 0,15% 0,33% -0,29%
JPY 0,77% 0,86% 0,72% 0,47% 0,85% 1,01% 0,42%
CAD 0,29% 0,38% 0,26% -0,47% 0,38% 0,58% -0,05%
AUD -0,08% -0,02% -0,15% -0,85% -0,38% 0,16% -0,43%
NZD -0,26% -0,20% -0,33% -1,01% -0,58% -0,16% -0,58%
CHF 0,35% 0,45% 0,29% -0,42% 0,05% 0,43% 0,58%

Bản đồ nhiệt thể hiện mức thay đổi theo phần trăm của các đồng tiền chủ chốt so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, còn đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ, nếu chọn đồng đô la New Zealand ở cột bên trái rồi di chuyển theo hàng ngang đến cột đô la Mỹ, mức thay đổi theo phần trăm hiển thị trong ô sẽ thể hiện cặp NZD (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).